contingent probability
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Xác suất có điều kiện: Xác suất xảy ra của một sự kiện, với điều kiện là một sự kiện khác đã xảy ra hoặc được biết trước. Nó đo lường mối quan hệ phụ thuộc giữa các sự kiện.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The contingent probability of rain, given that the sky is cloudy, is very high. (Xác suất có điều kiện trời mưa, với điều kiện là trời nhiều mây, là rất cao.)
- To calculate the contingent probability of a patient recovering, we must know their age and medical history. (Để tính xác suất có điều kiện một bệnh nhân hồi phục, chúng ta phải biết tuổi tác và tiền sử bệnh của họ.)
- Understanding contingent probability is crucial for fields like finance and machine learning. (Hiểu về xác suất có điều kiện là rất quan trọng cho các lĩnh vực như tài chính và học máy.)
Các cách sử dụng nâng cao
Trong thống kê và toán học: "Contingent probability" thường được biểu diễn bằng ký hiệu P(A|B), đọc là "xác suất của A khi biết B".
- The formula P(A|B) = P(A and B) / P(B) is the standard way to calculate contingent probability. (Công thức P(A|B) = P(A và B) / P(B) là cách tiêu chuẩn để tính xác suất có điều kiện.)
Trong phân tích rủi ro: Khái niệm này được dùng để đánh giá khả năng xảy ra của một rủi ro khi một yếu tố tiên quyết nào đó đã xuất hiện.
- The contingent probability of system failure increases if the primary backup fails. (Xác suất có điều kiện của sự cố hệ thống tăng lên nếu bản sao lưu chính bị hỏng.)
Biến thể và từ gần giống
- Conditional probability: (Cụm danh từ) Xác suất có điều kiện. Đây là thuật ngữ đồng nghĩa và phổ biến hơn trong toán học.
- Joint probability: (Cụm danh từ) Xác suất đồng thời. Xác suất cả hai sự kiện A và B cùng xảy ra.
- Marginal probability: (Cụm danh từ) Xác suất biên. Xác suất của một sự kiện đơn lẻ, không phụ thuộc vào sự kiện khác.
Từ đồng nghĩa
- Conditional probability: Xác suất có điều kiện.
- Probability given an event: Xác suất khi một sự kiện đã xảy ra.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không áp dụng trực tiếp cho danh từ này)
Thành ngữ liên quan
(Không áp dụng trực tiếp cho danh từ này)
Noun
- việc một sự việc xảy ra có thể dẫn theo sự việc khác.